Nghĩa của từ "pruning shears" trong tiếng Việt
"pruning shears" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pruning shears
US /ˈpruːnɪŋ ʃɪrz/
UK /ˈpruːnɪŋ ʃɪəz/
Danh từ
kéo cắt tỉa, kéo cắt cành
a type of scissors for pruning bushes and trees
Ví dụ:
•
He used the pruning shears to trim the rose bushes.
Anh ấy dùng kéo cắt tỉa để cắt tỉa bụi hồng.
•
Make sure your pruning shears are sharp before you start.
Hãy đảm bảo kéo cắt tỉa của bạn sắc bén trước khi bắt đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: